卷须[juǎn xū] [卷 须]Lưu từKháctua cuốnChữ trong từ卷juǎncuộn须xūrâuTừ cùng chữ:必须bì xūHSK 2phải胡须hú xūHSK 5râu卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi无须wú xūHSK 9không cần