厂丝[chǎng sī] [厂 丝]Lưu từKháctơ ươmChữ trong từ厂chǎngnhà máy丝sīlụaTừ cùng chữ:厂长chǎng zhǎngHSK 5giám đốc nhà máy厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất厂家chǎng jiāHSK 7nhà máy粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít