厂址[chǎng zhǐ] [厂 址]Lưu từKhácđịa điểm nhà máy; vị trí nhà máyChữ trong từ厂chǎngnhà máy址zhǐnền móngTừ cùng chữ:地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web厂长chǎng zhǎngHSK 5giám đốc nhà máy厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất厂家chǎng jiāHSK 7nhà máy住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ遗址yí zhǐHSK 9di tích