厌世[yàn shì] [厌 世]Lưu từKhácchán đời; bi quanChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm逝世shì shìHSK 8qua đời厌倦yàn juànHSK 9chán ngán厌烦yàn fánHSK 9chán nản问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:麓lùchân đồi