厚朴
[hòu pò] [厚 朴]
vỏ cây hậu phác (vỏ của cây Magnolia officinalis)
这里的村民热情好客,民风十分淳厚朴实。
zhè lǐ de cūn mín rè qíng hào kè, mín fēng shí fēn chún hòu pǔ shí.Dân làng nơi đây rất hiếu khách, phong tục tập quán vô cùng thuần hậu và chân chất.
[hòu pò] [厚 朴]
vỏ cây hậu phác (vỏ của cây Magnolia officinalis)
这里的村民热情好客,民风十分淳厚朴实。
zhè lǐ de cūn mín rè qíng hào kè, mín fēng shí fēn chún hòu pǔ shí.Dân làng nơi đây rất hiếu khách, phong tục tập quán vô cùng thuần hậu và chân chất.