厨卫[chú wèi] [厨 卫]Lưu từKhácnhà bếp và phòng tắmChữ trong từ厨chúbiến thể cũ của 厨 (chú)卫wèibảo vệTừ cùng chữ:保卫bǎo wèiHSK 5phòng thủ厨房chú fángHSK 5nhà bếp厨师chú shīHSK 6đầu bếp捍卫hàn wèiHSK 7bảo vệ防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ自卫zì wèiHSK 9tự vệ