厮缠[sī chán] [厮 缠]Lưu từKhácquấy rầyChữ trong từ厮sī(dạng kết hợp) cùng nhau缠chánquấn quanhTừ cùng chữ:纠缠jiū chánHSK 8bị rốiTừ cận nghĩa:骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy磨烦mò fanquấy rầy胡搅hú jiǎoquấy rầy胡缠hú chánquấy rầy蛮缠mán chánquấy rầy麻缠má chánquấy rầy