磨烦[mò fan] [磨 烦]Lưu từKhácquấy rầy; làm phiền không ngớt; chậm trễChữ trong từ磨mómài烦fáncảm thấy bực bộiTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối不耐烦bù nài fánHSK 5mất kiên nhẫn磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vò厌烦yàn fánHSK 9chán nảnTừ cận nghĩa:骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy厮缠sī chánquấy rầy胡搅hú jiǎoquấy rầy胡缠hú chánquấy rầy蛮缠mán chánquấy rầy麻缠má chánquấy rầy