麻缠[má chán] [麻 缠]Lưu từKhácquấy rầyChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.缠chánquấn quanhTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối纠缠jiū chánHSK 8bị rối麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻辣má làHSK 8cay và tê麻醉má zuìHSK 8gây têTừ cận nghĩa:骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy厮缠sī chánquấy rầy磨烦mò fanquấy rầy胡搅hú jiǎoquấy rầy胡缠hú chánquấy rầy蛮缠mán chánquấy rầy