蛮缠[mán chán] [蛮 缠]Lưu từKhácquấy rầy; phiền nhiễu không ngừngChữ trong từ蛮mánman rợ缠chánquấn quanhTừ ghép:胡搅蛮缠hú jiǎo mán chán(thành ngữ) quấy nhiễu không ngừngTừ cùng chữ:纠缠jiū chánHSK 8bị rốiTừ cận nghĩa:骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy厮缠sī chánquấy rầy磨烦mò fanquấy rầy胡搅hú jiǎoquấy rầy胡缠hú chánquấy rầy麻缠má chánquấy rầy