胡缠[hú chán] [胡 缠]Lưu từKhácquấy rầy; dính líu một cách vô lýChữ trong từ胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á缠chánquấn quanhTừ cùng chữ:胡同hú tòngHSK 5con hẻm胡子hú ziHSK 5râu胡须hú xūHSK 5râu胡同儿hútòngrHSK 5ngõ胡乱hú luànHSK 6cẩu thả胡说hú shuōHSK 7nói nhảm胡闹hú nàoHSK 7hành động tùy tiện và gây náo loạn胡思乱想hú sī luàn xiǎngHSK 7nghĩ ngợi lung tung纠缠jiū chánHSK 8bị rốiTừ cận nghĩa:骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy厮缠sī chánquấy rầy磨烦mò fanquấy rầy胡搅hú jiǎoquấy rầy蛮缠mán chánquấy rầy麻缠má chánquấy rầy