叔公[shū gōng] [叔 公]Lưu từKhácông chú; em trai của ông nội; em trai của cha chồngChữ trong từ叔shūchú公gōngcông cộngTừ cùng chữ:叔叔shū shuHSK 4em trai của bố老公lǎo gongHSK 4chồng (thân mật)办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức外公wài gōngHSK 9(thông tục) ông ngoại主人公zhǔ rén gōngHSK 9nhân vật chính (của tiểu thuyết hoặc phim)Từ cận nghĩa:相公xiàng gongông chủ大头目dà tóu mùông chủ老大爷lǎo dà yéông chú