叛国[pàn guó] [叛 国]Lưu từKhácphản quốcChữ trong từ叛pànphản bội国guóquốc giaTừ ghép:叛国罪pàn guó zuìtội phản quốc私谋叛国sī móu pàn guóâm mưu phản quốc (thành ngữ)Từ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卖国主义mài guó zhǔ yìphản quốc