口水歌[kǒu shuǐ gē] [口 THỦY 歌]Lưu từKhácbài hát pop dễ dãi; bản coverChữ trong từ口kǒumiệng水shuǐTHỦYnước歌gēbài hátTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu诗歌shī gēHSK 5thơ ca口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp国歌guó gēHSK 6quốc ca民歌mín gēHSK 6dân ca凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắngXem thêm (3)