口蘑[kǒu mó] [口 蘑]Lưu từKhácnấm Saint George (Tricholoma mongplicum)Chữ trong từ口kǒumiệng蘑mónấmTừ ghép:松口蘑sōng kǒu mónấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương m…Từ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýt口头kǒu tóuHSK 8bằng lờiXem thêm (3)