句群[jù qún] [句 群]Lưu từKhácdiễn ngôn; nhóm câu có nghĩa rõ ràng; tự sựChữ trong từ句jùcâu群qúnnhómTừ cùng chữ:句子jù ziHSK 2câu人群rén qúnHSK 3đám đông鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)Từ cận nghĩa:言谈yán tándiễn ngôn语篇yǔ piāndiễn ngôn