语篇[yǔ piān] [语 篇]Lưu từKhácdiễn ngôn; văn bảnChữ trong từ语yǔphương ngữ篇piānbàiTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói语气yǔ qìHSK 9giọng điệuTừ cận nghĩa:句群jù qúndiễn ngôn言谈yán tándiễn ngôn