叫喊
[jiào hǎn] [叫 喊]
kêu la; kêu hét; la hét
听到叫喊声,他腾地站了起来。
tīng dào jiào hǎn shēng, tā téng dì zhàn le qǐ lái.Nghe thấy tiếng la hét, anh ấy vụt đứng bật dậy.
[jiào hǎn] [叫 喊]
kêu la; kêu hét; la hét
听到叫喊声,他腾地站了起来。
tīng dào jiào hǎn shēng, tā téng dì zhàn le qǐ lái.Nghe thấy tiếng la hét, anh ấy vụt đứng bật dậy.