台倭[tái wō] [台 倭]Lưu từKhác(cách miệt thị người Đài Loan) Kẻ mê NhậtChữ trong từ台táibục倭wōlùnTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a