台球【臺球】
[tái qiú] [台 球]
bi-a
室内球类运动,用球杆击球
周末他和同事常去附近的俱乐部打台球放松。
zhōu mò tā hé tóng shì cháng qù fù jìn de jù lè bù dǎ tái qiú fàng sōng.Cuối tuần anh ấy cùng đồng nghiệp thường đến câu lạc bộ gần đó đánh bi-a để thư giãn.
[tái qiú] [台 球]
bi-a
室内球类运动,用球杆击球
周末他和同事常去附近的俱乐部打台球放松。
zhōu mò tā hé tóng shì cháng qù fù jìn de jù lè bù dǎ tái qiú fàng sōng.Cuối tuần anh ấy cùng đồng nghiệp thường đến câu lạc bộ gần đó đánh bi-a để thư giãn.