台球桌
[tái qiú zhuō] [台 球 桌]
bàn bi-da
这家酒吧里面设有一张台球桌。
zhè jiā jiǔ bā lǐ miàn shè yǒu yì zhāng tái qiú zhuō.Trong quán bar này có đặt một bàn bi-a.
[tái qiú zhuō] [台 球 桌]
bàn bi-da
这家酒吧里面设有一张台球桌。
zhè jiā jiǔ bā lǐ miàn shè yǒu yì zhāng tái qiú zhuō.Trong quán bar này có đặt một bàn bi-a.