台媒[tái méi] [台 媒]Lưu từKháctruyền thông Đài LoanChữ trong từ台táibục媒méimôi giớiTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ传媒chuán méiHSK 6truyền thông台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a