台湾鹎[tái wān bēi] [台 湾 鹎]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Đài Loan (Pycnonotus taivanus)Chữ trong từ台táibục湾wānvịnh鹎bēihọ Chim chào mào (họ Pycnonotidae)Từ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a