右箭头键[yòu jiàn tóu jiàn] [右 箭 头 键]Lưu từKhácphím mũi tên phải (trên bàn phím)Chữ trong từ右yòu(hình thức kết hợp) bên phải箭jiànmũi tên头tóuđầu键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:右边yòu bianHSK 1bên phải关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)