叹词[tàn cí] [叹 词]Lưu từKhácthán từ; cảm thánChữ trong từ叹tànthở dài词cítừTừ ghép:感叹词gǎn tàn cíthán từ (loại từ)Từ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)叹气tàn qìHSK 6thở dài歌词gē cíHSK 6lời bài hátTừ cận nghĩa:呃èthán từ咍hāithán từ欹yīthán từ猗yīthán từ繄yīthán từ感叹词gǎn tàn cíthán từ (loại từ)