感叹词[gǎn tàn cí] [感 叹 词]Lưu từKhácthán từ (loại từ); câu cảm thánChữ trong từ感gǎncảm thấy叹tànthở dài词cítừTừ cùng chữ:感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thúXem thêm (3)