吁请[yù qǐng] [吁 请]Lưu từKháckêu gọi; cầu xinChữ trong từ吁xūsuỵt请qǐngmờiTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin邀请yāo qǐngHSK 5mời聘请pìn qǐngHSK 6mời thuê敬请jìng qǐngHSK 8kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)Từ cận nghĩa:号召hào zhàoHSK 5kêu gọi呼吁hū yùHSK 7kêu gọi (ai đó làm gì)呼召hū zhàokêu gọi (làm gì đó)诉诸sù zhūkêu gọi (lý trí, tình cảm, lòng từ thiện, v.v.)