吊坠[diào zhuì] [吊 坠]Lưu từKhácmặt dây chuyền (trang sức)Chữ trong từ吊diàotreo坠zhuìrơiTừ ghép:吊坠缚diào zhuì fùtrói kiểu treo ngượcTừ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi下坠xià zhuìHSK 9rơi xuống摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung layTừ cận nghĩa:坠饰zhuì shìmặt dây chuyền (trang sức)