坠饰[zhuì shì] [坠 饰]Lưu từKhácmặt dây chuyền (trang sức)Chữ trong từ坠zhuìrơi饰shìtrang tríTừ cùng chữ:装饰zhuāng shìHSK 5trang trí服饰fú shìHSK 7trang phục掩饰yǎn shìHSK 9che giấu首饰shǒu shìHSK 9trang sứcTừ cận nghĩa:吊坠diào zhuìmặt dây chuyền (trang sức)