吊梯[diào tī] [吊 梯]Lưu từKhácthang dâyChữ trong từ吊diàotreo梯tīthangTừ cùng chữ:楼梯lóu tīHSK 4cầu thang电梯diàn tīHSK 4thang máy吊销diào xiāoHSK 7thu hồi滑梯huá tīHSK 7cầu trượt阶梯jiē tīHSK 8bậc thangTừ cận nghĩa:软梯ruǎn tīthang dây