软梯[ruǎn tī] [软 梯]Lưu từKhácthang dâyChữ trong từ软ruǎnmềm梯tīthangTừ cùng chữ:楼梯lóu tīHSK 4cầu thang电梯diàn tīHSK 4thang máy软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)滑梯huá tīHSK 7cầu trượt软弱ruǎn ruòHSK 8yếu阶梯jiē tīHSK 8bậc thang软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)Từ cận nghĩa:吊梯diào tīthang dây