后妈[hòu mā] [后 妈]Lưu từKhác(thông tục) mẹ kếChữ trong từ后hòuphía sau妈māmẹTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau妈妈mā maHSK 1mẹ后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau大妈dà māHSK 4vợ của anh trai bốXem thêm (3)