后摇[hòu yáo] [后 摇]Lưu từKháchậu rock (thể loại nhạc)Chữ trong từ后hòuphía sau摇yáolắcTừ ghép:后摇滚hòu yáo gǔnhậu rock (thể loại nhạc)Từ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau动摇dòng yáoHSK 4lung lay后头hòu touHSK 4đằng sau后悔hòu huǐHSK 5hối hậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:后摇滚hòu yáo gǔnhậu rock (thể loại nhạc)