向斜[xiàng xié] [向 斜]Lưu từKhácnếp lõm (địa chất)Chữ trong từ向xiànghướng斜xiénghiêngTừ cùng chữ:向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng向往xiàng wǎngHSK 9khao khát向来xiàng láiHSK 9luôn luôn (trước đây)向着xiàng zheHSK 9hướng về