向暮[xiàng mù] [向 暮]Lưu từKhácvề chiềuChữ trong từ向xiànghướng暮mùbuổi tốiTừ cùng chữ:向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên向往xiàng wǎngHSK 9khao khát向来xiàng láiHSK 9luôn luôn (trước đây)向着xiàng zheHSK 9hướng về