吓得发抖[xià dé fā dǒu] [吓 得 发 抖]Lưu từKhácsợ đến run rẩyChữ trong từ吓xiàdọa得déđược发fāgửi đi抖dǒurun rẩyTừ cùng chữ:发抖fā dǒuHSK 7run rẩy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy吓人xià rénHSK 9làm cho sợ吓唬xià huHSK 9hù dọa