吓跑[xià pǎo] [吓 跑]Lưu từKhácdọa cho chạy mấtChữ trong từ吓xiàdọa跑pǎochạyTừ cùng chữ:逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó奔跑bēn pǎoHSK 6chạy长跑cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dài赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua吓人xià rénHSK 9làm cho sợ吓唬xià huHSK 9hù dọa