吞吃[tūn chī] [吞 NGẬT]Lưu từKhácngấu nghiếnChữ trong từ吞tūnnuốt吃chīNGẬTănTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon小吃xiǎo chīHSK 4đồ ăn vặt吞咽tūn yànHSK 6nuốt口吃kǒu chīHSK 8nói lắpTừ cận nghĩa:噬shìngấu nghiến