含冤[hán yuān] [含 冤]Lưu từKhácbị oan; chịu oan ứcChữ trong từ含hánngậm trong miệng冤yuānoan ứcTừ cùng chữ:含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súcTừ cận nghĩa:蒙冤méng yuānbị oan