吹擂[chuī léi] [吹 擂]Lưu từKhácnói khoác; khoe khoangChữ trong từ吹chuīthổi擂léigiã (bằng cối và chày)Từ cùng chữ:吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoácTừ cận nghĩa:吹牛chuī niúHSK 7nói khoác夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác放大炮fàng dà pàonói khoác