放大炮[fàng dà pào] [放 ĐẠI 炮]Lưu từKhácnói khoác; lỡ miệngChữ trong từ放fàngđặt大dàĐẠIto炮pàosúng thần côngTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吹牛chuī niúHSK 7nói khoác夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác吹擂chuī léinói khoác