吻戏[wěn xì] [吻 戏]Lưu từKháccảnh hôn (trong phim, v.v.)Chữ trong từ吻wěnnụ hôn戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc吻合wěn héHSK 9trùng khớp演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch