吻技[wěn jì] [吻 技]Lưu từKháckỹ thuật hônChữ trong từ吻wěnnụ hôn技jìkỹ năngTừ cùng chữ:科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ高科技gāo kē jìHSK 6công nghệ cao竞技jìng jìHSK 8thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)绝技jué jìHSK 8tuyệt kỹ吻合wěn héHSK 9trùng khớp杂技zá jìHSK 9xiếc演技yǎn jìHSK 9diễn xuất