呈献[chéng xiàn] [呈 献]Lưu từKháctrình bày một cách tôn kínhChữ trong từ呈chéngtrình lên cấp trên献xiàndângTừ cùng chữ:奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến贡献gòng xiànHSK 6đóng góp呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện捐献juān xiànHSK 8quyên góp文献wén xiànHSK 9tài liệu