呈给[chéng gěi] [呈 给]Lưu từKhácđưa; dângChữ trong từ呈chéngtrình lên cấp trên给gěichoTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa送给sòng gěiHSK 2gửi递给dì gěiHSK 5đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)供给gōng jǐHSK 6cung cấp呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện补给bǔ jǐHSK 7cung cấp