命薄[mìng bó] [命 薄]Lưu từKháckém may mắnChữ trong từ命mìngsinh mệnh薄báomỏngTừ cùng chữ:命运mìng yùnHSK 3số phận命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh单薄dān bóHSK 7yếu ớt命名mìng míngHSK 8đặt tên命题mìng tíHSK 8ra đề