咬伤[yǎo shāng] [咬 伤]Lưu từKhácvết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)Chữ trong từ咬yǎocắn伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng