哀哭切齿[āi kū qiè chǐ] [哀 哭 切 齿]Lưu từKháckhóc lóc và nghiến răng (thành ngữ)Chữ trong từ哀āinỗi buồn哭kūkhóc切qiēcắt齿chǐrăngTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng哀求āi qiúHSK 7cầu xin牙齿yá chǐHSK 9răng