哈拉尔五世[hā lā ěr wǔ shì] [哈 拉 尔 五 世]Lưu từKhácHarald V của Na UyChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!拉lākéo尔ěrnhư vậy五wǔnăm世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản