响遍[xiǎng biàn] [响 遍]Lưu từKhácvang khắp nơiChữ trong từ响xiǎngtiếng遍biànkhắp mọi nơiTừ cùng chữ:普遍pǔ biànHSK 3phổ quát响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõ响应xiǎng yìngHSK 9hưởng ứng响起xiǎng qǐHSK 9(âm thanh) vang lên